knothole
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trong một khúc gỗ, có một khoảng trống do một nút gỗ để lại; những lỗ như vậy thường thuận tiện cho việc nhìn xuyên qua khi chúng xuất hiện ở hàng ràodanh từIn a piece of lumber, a void left by a knot in the wood; such holes are often convenient for peering through when they occur in fences.
- Giải bóng chày trẻdanh từđứng trước danh từ (attributive)Youth league baseball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knotholeDạng gốc (base form)
- knotholesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knothole sectiondanh từ | danh từ | Khu vực ghế ngồi giá rẻ trong sân vận động được khán giả trẻ ưa chuộng |
Ví dụ
- , -- , , .
- . , .
- city-owned , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc knotholeTừ liên quan (related word)