knothole section
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực ghế ngồi giá rẻ trong sân vận động được khán giả trẻ ưa chuộngdanh từThe section of cheap seats in a stadium favored by youth spectators.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knothole sectionDạng gốc (base form)
- knothole sectionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- … , (). . , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa