Dịch

cheap seats

danh từ (noun)
US/ˈtʃip ˈsits/

Nghĩa chính

  1. Những chiếc ghế có giá thấp nhất trong rạp hát hoặc sân vận động, thường nằm ở ban công phía trêndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The lowest-priced seats in a theatre or stadium, typically located on an upper balcony.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

for the cheap seatscụm giới từDùng để nhấn mạnh một khẳng định được lặp đi lặp lại
play to the cheap seatsđộng từĐồng nghĩa với play to the gallery

AI