Dịch

vulto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuôn mặtdanh từface

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vultoDạng gốc (base form)
  2. vultosSố nhiều (plural)

AI