Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khuôn mặt
danh từ
face
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vulto
Dạng gốc
(base form)
vulto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Hướng về, đối diện
向
xiàng
Hướng về, quay về
面
miàn
Mặt, khuôn mặt
Tiếng Anh
face
Mặt
AI
1
Khuôn mặt
1
Khuôn mặt
1
Khuôn mặt