Dịch

facial

B1tính từ (adjective)
/faˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc mặt, mặttính từfacial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facialDạng gốc (base form)
  2. facialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

crema facialKem dưỡng da mặt
cuidado facialChăm sóc da mặt
limpieza facialLàm sạch da mặt
mascarilla facialMặt nạ dưỡng da
tratamiento facialChăm sóc da mặt
valor facialdanh từMệnh giá
nervio facialdanh từDây thần kinh mặt
rasgo facialĐặc điểm khuôn mặt

Họ từ (word family)

cùng gốc facial

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Biểu cảm khuôn mặt cho biết cảm xúc.
  • .Đặc điểm khuôn mặt nổi bật nhất của anh ấy là cằm to.
  • , ¡ !Đó không phải kem đánh răng, mà là bọt rửa mặt!

AI