Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nervio facial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây thần kinh mặt
danh từ
facial nerve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nervio facial
Dạng gốc
(base form)
nervio
s faciales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
facial nerve
Dây thần kinh thứ bảy (VII) trong số mười hai cặp dây thần kinh sọ não cung cấp các sợi vận động đặc biệt cho các cơ mặt và hàm cũng như các sợi cảm giác và phó giao cảm đến lưỡi, vòm miệng và vòi
AI
1
Dây thần kinh mặt
1
Dây thần kinh mặt
1
Dây thần kinh mặt