Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facialmente
trạng từ
(adverb)
/faˌθjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Trên khuôn mặt
trạng từ
facially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
facially
Sử dụng hoặc liên quan đến khuôn mặt
AI
1
Trên khuôn mặt
1
Trên khuôn mặt
1
Trên khuôn mặt