superficie
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/supeɾˈfiθje/nguồn
Nghĩa chính
- bề mặt, mặtdanh từB1The outside or top layer of an object.
- diện tíchdanh từB1The measurement of the extent of a surface or piece of land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superficieDạng gốc (base form)
- superficiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la superficie | Trên bề mặt | |
| salir a la superficie | Nổi lên mặt nước | |
| superficie terrestre | Bề mặt trái đất | |
| superficie total | Tổng diện tích | |
| gran superficiedanh từ | danh từ | Đại siêu thị |
| correo de superficiedanh từ | danh từ | Thư gửi qua đường thủy, bộ |
| superficie de revolución | Bề mặt của cuộc cách mạng | |
| superficie frontal | Mặt trước |
Ví dụ
- .Bề mặt của vật này khá thô ráp.
- .Đáng lẽ anh ta phải ngoi lên mặt nước rồi chứ.
- .Mặt hồ phẳng lặng gần như một tấm gương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Diện tích
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh