Dịch

echar en rostro

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với echar en carađộng từsynonym of echar en cara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar en rostroNguyên thể (infinitive)
  2. echado en rostroPhân từ II (past participle)
  3. eché en rostroSố ít (singular)
  4. echo en rostroSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI