Dịch

echar en cara

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trách mócđộng từto reproach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar en caraNguyên thể (infinitive)
  2. echado en caraPhân từ II (past participle)
  3. eché en caraSố ít (singular)
  4. echo en caraSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI