echar en cara
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trách mócđộng từto reproach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar en caraNguyên thể (infinitive)
- echado en caraPhân từ II (past participle)
- eché en caraSố ít (singular)
- echo en caraSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .