Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifaz
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antiˈfaθ/
Nghĩa chính
1
Mặt nạ domino, mặt nạ mắt
danh từ
domino mask, eyemask
2
Mặt nạ ngủ
danh từ
sleep mask
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antifaz
Dạng gốc
(base form)
antifa
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sleep mask
Một tấm bịt mắt được làm để dễ ngủ bằng cách che mắt để chặn mọi ánh sáng
domino mask
Chiếc mặt nạ nhỏ, thường tròn, chỉ che mắt và khoảng trống giữa chúng
AI
1
Mặt nạ domino
2
Mặt nạ ngủ
1
Mặt nạ domino
2
Mặt nạ ngủ
1
Mặt nạ domino
2
Mặt nạ ngủ