al costado
B1giới từ (preposition)trạng từ (adverb)
/al kosˈtado/
Nghĩa chính
- Bên cạnh, sát bêngiới từnext to; beside
- Bên cạnh, ở bên sườntrạng từalongside (along the side; by the side; side by side with)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al costado de | Ở bên cạnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung