al lado
giới từ (preposition)
/al ˈlado/
Nghĩa chính
- Ở cạnh; bên cạnhgiới từnext to; beside
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al lado degiới từ | giới từ | Bên cạnh, sát cạnh |
| pasar al lado de | Đi ngang qua cạnh | |
| justo al lado de | Ngay sát cạnh | |
| estar al lado de | Ở bên cạnh | |
| al lado de alguien | Ở bên cạnh ai đó | |
| justo al lado de algo | Ngay sát bên cạnh cái gì | |
| estar al lado de algo | Ở bên cạnh cái gì | |
| pasar al lado de alguien | Đi ngang qua bên cạnh ai |