Dịch

lado

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈlado/nguồn

Nghĩa chính

  1. bên, phía, cạnhdanh từA1a position or direction to the left, right, top, or bottom of something
  2. mặt, khía cạnh, cạnhdanh từA2a flat surface of an object or a particular aspect of a situation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladoDạng gốc (base form)
  2. ladosSố nhiều (plural)
  3. laditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

al lado degiới từBên cạnh, ngay cạnh, kế bên
de un lado a otroTừ bên này sang bên kia
dejar de ladoBỏ qua, gác lại
lado a ladoSát cánh bên nhau
por otro ladoMặt khác
por un ladoMột mặt
al lado de alguienỞ bên cạnh ai đó
dejar de lado algoGạt sang một bên, tạm bỏ qua việc gì

Ví dụ

  • .Anh ấy đi đi lại lại từ bên này sang bên kia trong phòng.
  • .Cảm ơn tất cả những người đã luôn ở bên cạnh tôi.
  • .Chừng nào em còn ở bên anh thì em sẽ không bao giờ cô đơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặt
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc lado

AI