dejar de lado
Nghĩa chính
- Bỏ qua, gác lại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar de lado algo | Gạt sang một bên, tạm bỏ qua việc gì |
Xuất hiện ở từ khác
- 不管Tiếng Trungtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar de lado algo | Gạt sang một bên, tạm bỏ qua việc gì |