Dịch

latitud

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/latiˈtud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vĩ độdanh từlatitude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latitudDạng gốc (base form)
  2. latitudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

determinar la latitudXác định vĩ độ
medir la latitudĐo vĩ độ

Ví dụ

  • .Những cơn mưa và thời tiết này đến từ các vĩ độ cực.

AI