latitud
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/latiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Vĩ độdanh từlatitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latitudDạng gốc (base form)
- latitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| determinar la latitud | Xác định vĩ độ | |
| medir la latitud | Đo vĩ độ |
Ví dụ
- .Những cơn mưa và thời tiết này đến từ các vĩ độ cực.
Họ từ (word family)
cùng gốc latitudNgôn ngữ khác
Tiếng Anh