Dịch

lateral

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lateˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bên, sang bêntính từlateral, to the side
  2. Ở bên, thuộc về cạnh, thuộc về phíatính từlateral
  3. Hậu vệ cánhdanh từfull-back, fullback (a player who plays on the left or right side of defence)
  4. Quả ném biêndanh từthrow-in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lateralDạng gốc (base form)
  2. lateralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cadena lateraldanh từChuỗi bên
saque lateraldanh từQuả ném biên
cisura lateraldanh từKhe nứt sylvian
decúbito lateralTư thế nằm nghiêng
alicates de corte lateraldanh từMáy cắt dây
esclerosis lateral amiotróficaBệnh xơ cứng teo cơ một bên (bệnh mãn tính, tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa của hệ thần kinh trung ương)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI