Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadena lateral
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˌdena lateˈɾal/
Nghĩa chính
1
Chuỗi bên
danh từ
side chain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadena lateral
Dạng gốc
(base form)
cadena
s laterales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
side chain
Phần đó của phân tử được gắn vào một số cấu trúc lõi; một người cấp tiến
AI
1
Chuỗi bên
1
Chuỗi bên
1
Chuỗi bên