Dịch

carrilero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kariˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Hậu vệ cánh (một cầu thủ đóng vai trò là hậu vệ khi đội của họ đang phòng thủ và một cầu thủ chạy cánh khi họ đang tấn công)danh từwingback (a player who doubles as a defender when their team is defending, and a winger when they are attacking)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrileroDạng gốc (base form)
  2. carrilerosSố nhiều (plural)
  3. carrilerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. carrileraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • PSV, .

AI