Dịch

ladear

B2động từ (verb)
/ladeˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm nghiêng, nghiêngđộng từto tilt, tip, cock
  2. Nghiêng về một bên, ngả sang một bênđộng từto lean
  3. Đi vòng, đi vòng tránhđộng từto go around, detour

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể ladearDanh động từ ladeandoPhân từ ladeado
Presente
yoladeo
túladeas
él/ella/Ud.ladea
nosotrosladeamos
vosotrosladeáis
ellos/Uds.ladean

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm nghiêng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Không đặt máy chơi game hoặc phụ kiện trên các bề mặt không chắc chắn, bị nghiêng hoặc bị rung lắc.

AI