ladear
B2động từ (verb)
/ladeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Làm nghiêng, nghiêngđộng từto tilt, tip, cock
- Nghiêng về một bên, ngả sang một bênđộng từto lean
- Đi vòng, đi vòng tránhđộng từto go around, detour
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ladearDanh động từ ladeandoPhân từ ladeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ladeo |
| tú | ladeas |
| él/ella/Ud. | ladea |
| nosotros | ladeamos |
| vosotros | ladeáis |
| ellos/Uds. | ladean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm nghiêng
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Không đặt máy chơi game hoặc phụ kiện trên các bề mặt không chắc chắn, bị nghiêng hoặc bị rung lắc.