Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lan truyền, truyền tai nhauđộng từnội động từ (intransitive)To move or spread from person to person.
- Ghé thăm, đi đếnđộng từnội động từ (intransitive)To visit (a place) or with (somebody).
- Tranh cãi, dằn vặtđộng từnội động từ (intransitive)To fight or argue; to obsess over something.
- Đủ cho mọi ngườiđộng từnội động từ (intransitive)To be shared with everyone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go aroundNguyên thể (infinitive)
- goes aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)enough to go aroundCó đủ số lượng hoặc nguồn cung cấp thứ gì đó cho tất cả những người có mặt hoặc liên quanyou only go around onceMỗi người chỉ có một cuộc đời, do đó nên tận dụng mọi cơ hội để tận hưởng nhiều trải nghiệm khác nhau nhằm tối đa hóa thành tựu và sự hài lòng của mìnhmake the world go aroundĐóng vai trò thiết yếu trong việc khiến mọi việc trong cuộc sống diễn ra như bình thường; nhằm đáp ứng nhu cầu tồn tại của con ngườimoney makes the world go aroundTiền đóng một vai trò thiết yếu trong hoạt động bình thường của cuộc sống con người hoặc thế giới nói chung; tiền làm cơ sở cho việc đáp ứng nhu cầu tồn tại của con ngườiplenty to go aroundĐồng nghĩa với enough to go aroundgo around the housesLàm điều gì đó (đặc biệt là nói) một cách mạch lạc
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bay vòng
- nội động từ (intransitive)Bay vòng, bay lạiTo perform a go-around maneuver.
Xuất hiện ở từ khác
- aroundkết hợpđi khắp nơi; lan truyền
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- “[…] ‘’ . , ' . . […]”
- .
- .