Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phân tánđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To scatter in different directions.
- Tan đi, tan biếnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To break up and disappear; to dissipate.
- Truyền bá, lan truyềnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To disseminate.
- Phân tán, rải ráctính từScattered or spread out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disperseNguyên thể (infinitive)
- dispersesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dispersedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dispersingPhân từ I (present participle)
- more disperseSo sánh hơn (comparative)
- most disperseSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disperse sb/sthgiải tán ai/cái gìPolice dispersed the protesters with tear gas.Cảnh sát đã dùng hơi cay để giải tán những người biểu tình.
- disperse (sth)phân tán (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disperse seeds | Phát tán hạt giống | |
| disperse spores | Phát tán bào tử | |
| disperse the crowd | Giải tán đám đông | |
| disperse phasedanh từ | danh từ | Pha rắn hoặc lỏng dạng hạt của chất keo phân bố trong chất lỏng |
| disperse protesters | Giải tán người biểu tình | |
| disperse demonstrators | Giải tán người biểu tình |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tán sắc
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To separate rays of light, etc., according to wavelength; to refract.
Ví dụ
- .Người Do Thái bị phân tán khắp các quốc gia.
- , “ ,” “ ,” “ 50 ” .Cụ thể, một lượng từ rất rõ ràng như “với mọi”, “tồn tại”, “ít nhất 50 phần trăm” có xu hướng có các vectơ trọng số ít phân tán hơn, trong khi các lượng từ mờ hơn như “nhiều” có xu hướng có vectơ trọng số phân tán hơn.
- .Cảnh sát đã dùng hơi cay để giải tán đám đông.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc disperseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạidisperser
- từ tiếng Latinhdispersus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- assembletrái nghĩagiải tán, phân tán đám đông
- bandtrái nghĩaRời ra và phân tán theo nhiều hướng.
- collecttrái nghĩagiải tán hoặc làm tản mác ra.
- concentratetrái nghĩagiải tán, phân tán ra các hướng khác nhau.
- crowdtrái nghĩaRời ra hoặc giải tán; trái với tụ lại và chen chúc.
- fanđồng nghĩaThường dùng cho người hoặc vật phân tán ra nhiều nơi.