Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đi vòng quađộng từTo move to the other side of (something, such as an obstruction) by deviating from a direct course or following a curved path.
- Lách qua, vượt quađộng từTo avoid or bypass an obstacle.
- Lảng tránhđộng từTo circumvent the obligation and performance of a chore; to get out of.
- Đi lạiđộng từTo transport oneself from place to place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get aroundNguyên thể (infinitive)
- gets aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got around (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)word gets aroundTin tức, đặc biệt là tin đồn, được lan truyền nhanh chóng
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đi nhiều nơi
- To visit numerous different places.
Ví dụ
- . .Không có lối mòn nào đi xuyên qua cả. Chúng ta không thể đi vòng qua đến hồ.
- .Các chuyên gia tư vấn thuế tìm cách lách luật.
- ?Anh đã lảng tránh việc phải viết báo cáo điều hành như thế nào?