Dịch

costeño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kosˈteɲo/

Nghĩa chính

  1. Một cư dân của vùng ven biển của một quốc giadanh từan inhabitant of the coastal regions of a country

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costeñoDạng gốc (base form)
  2. costeñosSố nhiều (plural)
  3. costeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. costeñaGiống cái (feminine)

AI