Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costeño
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kosˈteɲo/
Nghĩa chính
1
Một cư dân của vùng ven biển của một quốc gia
danh từ
an inhabitant of the coastal regions of a country
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
costeño
Dạng gốc
(base form)
costeño
s
Số nhiều
(plural)
costeñ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
costeñ
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một cư dân của vùng ven biển của một quốc gia
1
Một cư dân của vùng ven biển của một quốc gia
1
Một cư dân của vùng ven biển của một quốc gia