Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coste marginal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chi phí cận biên
danh từ
marginal cost
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coste marginal
Dạng gốc
(base form)
coste
s marginales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marginal cost
Sự gia tăng chi phí đi kèm với sự gia tăng sản lượng một đơn vị; chi phí đơn vị của sản lượng bổ sung đó; đạo hàm riêng của hàm chi phí đối với sản lượng
AI
1
Chi phí cận biên
1
Chi phí cận biên
1
Chi phí cận biên