Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cost overrun
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
s
t
ˌ
əʊ
.
v
ə
ˈɹ
ʌ
n
/
US
/ˈ
k
ɔ
s
t
ˈ
oʊ
.
v
ɚˌɹ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Chi phí phát sinh
danh từ
An excess of actual cost over budget.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cost overrun
Dạng gốc
(base form)
cost overrun
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobrecosto
giống đực
Vượt chi phí
Ví dụ
the
cost
overrun
necessitated
an
additional
allocation
of
funds
in
the
budget
AI
1
Chi phí phát sinh
1
Chi phí phát sinh
1
Chi phí phát sinh