Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrecosto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾeˈkosto/
Nghĩa chính
1
Vượt chi phí
danh từ
cost overrun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrecosto
Dạng gốc
(base form)
sobrecosto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cost overrun
Chi phí phát sinh
AI
1
Vượt chi phí
1
Vượt chi phí
1
Vượt chi phí