costliness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự đắt tiền, sự quý giádanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being costly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costlinessDạng gốc (base form)
- costlinessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . , , , .