Dịch

costliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đắt tiền, sự quý giádanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being costly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costlinessDạng gốc (base form)
  2. costlinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , , , .

AI