Dịch

chargers là số nhiều của charger

charger

B2danh từ (noun)
UK/ˈtʃɑːdʒə/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Ngựa chiếndanh từA device that charges or recharges.
  2. Người xung phong, người tính phídanh từOne who charges.
  3. Đĩa lớn, mâm lớndanh từA large platter.
  4. Đĩa lót, đĩa trang trídanh từA large decorative plate, sometimes used under dinner plates or other savoury-dish vessels in a multi-course meal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chargerDạng gốc (base form)
  2. chargersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fast chargerSạc nhanh
phone chargerSạc điện thoại
battery chargerdanh từBộ sạc pin
usb chargerSạc USB
wall chargerdanh từCủ sạc tường
wireless chargerSạc không dây
car chargerSạc ô tô
plug in a chargerCắm sạc

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Ngựa chiến
  1. A large horse trained for battle and used by the cavalry.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

charge-er

  1. từ tiếng Anh trung đạichargere

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hãy cắm pin vào bộ sạc qua đêm để ngày mai chúng ta dùng được.
  • , , , — , . , — , .Cuộc tấn công đó có thể làm tổn thương người đồng tính, nhưng ngay cả khi bị đau, anh ta vẫn cảm thấy vượt trội, vì anh ta không phải là một con bò—loài vật mù quáng, ngu ngốc. Trái lại, anh ta là một người chuộng mỹ học—một kẻ phê thuốc, chứ không phải kẻ lao tới.
  • , , , Baptist's .Và cô ấy, được mẹ dạy bảo từ trước, nói rằng: "Xin hãy dâng cho tôi cái đầu của Giăng Báp-tít trên một cái đĩa lớn ở đây.

AI