Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chargerless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nếu không có bộ sạc pin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a battery charger.
Nguồn gốc
(etymology)
charger
+
-less
AI
1
Nếu không có bộ sạc pin
1
Nếu không có bộ sạc pin
1
Nếu không có bộ sạc pin