Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wall charger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
l
ˈ
tʃ
ɑː
dʒ
ə
/
Nghĩa chính
1
Củ sạc tường
danh từ
Synonym of AC adapter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wall charger
Dạng gốc
(base form)
wall charger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AC adapter
AI
1
Củ sạc tường
1
Củ sạc tường
1
Củ sạc tường