Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AC adapter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ˈ
s
i
ə
ˈ
d
æ
p
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Bộ sạc nguồn ac
danh từ
An adapter for alternating current.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AC adapter
Dạng gốc
(base form)
AC adapter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
power adapter
power brick
power charger
wall charger
wall wart
AI
1
Bộ sạc nguồn ac
1
Bộ sạc nguồn ac
1
Bộ sạc nguồn ac