freno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfɾeno/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phanh, thắngdanh từbrake (device used to slow or stop the motion of a wheel or vehicle)
- Hàm thiếcdanh từbit (piece of metal placed in a horse's mouth and connected to the reins to direct the animal)
- Sự kiềm chế, rào cản, vật cảndanh từcheck, restraint (control, limit, or stop)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của frenarđộng từfirst-person singular present indicative of frenar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frenoDạng gốc (base form)
- frenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| freno de bicicleta | Phanh xe đạp | |
| freno de coche | Phanh ô tô | |
| freno de emergencia | Phanh khẩn cấp | |
| freno de mano | Phanh tay | |
| freno de pie | Phanh chân | |
| luz de frenodanh từ | danh từ | Đèn phanh |
| freno de discodanh từ | danh từ | Phanh đĩa |
| disco de frenodanh từ | danh từ | Đĩa phanh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Niềng răng
- braces (device for straightening teeth)
Họ từ (word family)
cùng gốc frenoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chức năng của phanh là dừng xe.
- .Niềng răng được dùng để chỉnh răng.
- ¿ ?Phanh tay của chiếc xe này ở đâu?