frenar
B1động từ (verb)
/fɾeˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phanh lại (một chiếc xe)động từto brake (a vehicle)
- Kiềm chếđộng từto restrain
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể frenarDanh động từ frenandoPhân từ frenado
| Presente | |
|---|---|
| yo | freno |
| tú | frenas |
| él/ella/Ud. | frena |
| nosotros | frenamos |
| vosotros | frenáis |
| ellos/Uds. | frenan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frenar en seco | Phanh gấp | |
| frenar el avance | Chặn bước tiến | |
| frenar un impulso | Kiềm chế cơn bốc đồng | |
| frenar la expansión | Kìm hãm sự lan rộng | |
| frenar la innovación | Kìm hãm sự đổi mới |