Dịch

frenaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾeˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Phanh, phanh (hành động phanh, ví dụ như một chiếc xe)danh từbrake, braking (act of braking e.g. a vehicle)
  2. Phanh, hệ thống phanh (thiết bị kỹ thuật dùng để phanh)danh từbrake, braking system (technical equipment used for braking)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frenajeDạng gốc (base form)
  2. frenajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI