Dịch

frenada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾeˈnada/

Nghĩa chính

  1. Phanh, phanh (hành động phanh, ví dụ như một chiếc xe)danh từbrake, braking (act of braking e.g. a vehicle)
  2. Dừng đột ngộtdanh từsudden stop
  3. Khả năng giảm tốc của ô tôdanh từdecelerating capacity of a vehicle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frenadaDạng gốc (base form)
  2. frenadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pasarse de frenadađộng từPhanh xe hoặc phương tiện quá muộn và do đó đi chệch khỏi đường

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI