frenada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾeˈnada/
Nghĩa chính
- Phanh, phanh (hành động phanh, ví dụ như một chiếc xe)danh từbrake, braking (act of braking e.g. a vehicle)
- Dừng đột ngộtdanh từsudden stop
- Khả năng giảm tốc của ô tôdanh từdecelerating capacity of a vehicle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frenadaDạng gốc (base form)
- frenadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasarse de frenadađộng từ | động từ | Phanh xe hoặc phương tiện quá muộn và do đó đi chệch khỏi đường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh