Dịch

frenado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾeˈnado/

Nghĩa chính

  1. Phanh, phanh (hành động phanh, ví dụ như một chiếc xe)danh từbrake, braking (act of braking e.g. a vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frenadoDạng gốc (base form)
  2. frenadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. frenadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. frenadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

distancia de frenadodanh từKhoảng cách phanh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI