Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frenazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾeˈnaso/
Nghĩa chính
1
Phanh xe đột ngột hoặc dữ dội
danh từ
sudden or violent braking of a vehicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frenazo
Dạng gốc
(base form)
frenazo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
frenar
AI
1
Phanh xe đột ngột hoặc dữ dội
1
Phanh xe đột ngột hoặc dữ dội
1
Phanh xe đột ngột hoặc dữ dội