Dịch

frenopático

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾenoˈpatiko/

Nghĩa chính

  1. Tâm thầntính từpsychiatric
  2. Nhà thương điên, thùng rác điên khùngdanh từlunatic asylum, loony bin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frenopáticoDạng gốc (base form)
  2. frenopáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. frenopáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. frenopáticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI