frenopático
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾenoˈpatiko/
Nghĩa chính
- Tâm thầntính từpsychiatric
- Nhà thương điên, thùng rác điên khùngdanh từlunatic asylum, loony bin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frenopáticoDạng gốc (base form)
- frenopáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- frenopáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- frenopáticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa