manicomio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maniˈkomjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà thương điên (tất cả các giác quan)danh từmadhouse (all senses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manicomioDạng gốc (base form)
- manicomiosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc manicomio1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bệnh viện tâm thần
- insane asylum, lunatic asylum, mental hospital
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bệnh viện tâm thần
Khác