Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardabanderas
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giữ cờ
danh từ
flag keeper
AI
1
Người giữ cờ
1
Người giữ cờ
1
Người giữ cờ