Dịch

guardado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaɾˈdado/

Nghĩa chính

  1. Tích trữ, tiết kiệm bí mậtdanh từhoard, secret saving
  2. Lưu, lưu tập tindanh từsave, savefile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guardadoDạng gốc (base form)
  2. guardadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guardadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guardadaGiống cái (feminine)

AI