guardado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaɾˈdado/
Nghĩa chính
- Tích trữ, tiết kiệm bí mậtdanh từhoard, secret saving
- Lưu, lưu tập tindanh từsave, savefile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- awayTiếng Anhtương đương