Dịch

guardaespaldas

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˌɡwaɾdaesˈpaldas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vệ sĩdanh từbodyguard

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI