Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardaespaldas
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌɡwaɾdaesˈpaldas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vệ sĩ
danh từ
bodyguard
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vệ sĩ
escolta
espaldero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bodyguard
Vệ sĩ
AI
1
Vệ sĩ
1
Vệ sĩ
1
Vệ sĩ