charge with
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Buộc tội, cáo buộcđộng từaccuse someone of a wrongdoing
- Giao cho, giao trách nhiệmđộng từassign someone a duty or responsibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charge withNguyên thể (infinitive)
- charges withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- charged withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- charging withPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charge with arson | Cáo buộc tội phóng hỏa | |
| charge with burglary | Buộc tội trộm đột nhập | |
| charge with kidnapping | Buộc tội bắt cóc | |
| charge with manslaughter | Truy tố tội ngộ sát |
Ví dụ
- .Cảnh sát buộc tội anh ta tội trộm cắp.
- .Cô ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.