Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
con la escopeta cargada
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Súng rực lửa
trạng từ
guns blazing
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
disparar primero y preguntar después
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guns blazing
Nổ súng dữ dội
Ví dụ
Colate
ha
vuelto
de
la
isla
con
la
escopeta
cargada
.
AI
1
Súng rực lửa
1
Súng rực lửa
1
Súng rực lửa