Dịch

cargamento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾɡaˈmento/

Nghĩa chính

  1. Lô hàng, chuyến hàngdanh từload, freight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargamentoDạng gốc (base form)
  2. cargamentosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Mưa làm hỏng hàng tải.
  • .Trong hàng tải của con tàu đó, có giấu vũ khí thế hệ mới.
  • . .Vẫn chưa có đường cao tốc ở khu vực núi đó. Toàn bộ hàng tải phải được vận chuyển trên lưng người hoặc ngựa.

AI