encargar
B2động từ (verb)
/enkaɾˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Giao phóđộng từto entrust
- Đặt hàng (hàng hóa)động từto order (goods)
- Xử lý, giải quyết, phụ trách việc gì đóđộng từto handle, take care of, to deal with, to take charge of something
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encargarDanh động từ encargandoPhân từ encargado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encargo |
| tú | encargas |
| él/ella/Ud. | encarga |
| nosotros | encargamos |
| vosotros | encargáis |
| ellos/Uds. | encargan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giao phó
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encargarse de la organización | Chịu trách nhiệm tổ chức |
Ví dụ
- . .
Xuất hiện ở từ khác
- commissionTiếng Anhtương đương
- leaveTiếng Anhtương đương
- pedirđồng nghĩanhờ làm một việc cụ thể, thường mang sắc thái giao việc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)