entrust
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giao, giao phó chođộng từngoại động từ (transitive)To trust to the care of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrustNguyên thể (infinitive)
- entrustsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- entrustedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- entrustingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- entrust A (to B)giao cái gì (cho ai)He entrusted the task to his nephew.Ông ấy giao nhiệm vụ đó cho cháu trai mình.
- entrust B with Agiao cho ai cái gìHe entrusted his nephew with the task.Ông ấy giao cho cháu trai mình nhiệm vụ đó.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)re-entrustMột lần nữa chuyển niềm tin sang việc chăm sóc cái này sang cái khác
Ví dụ
- .Anh giao con gái anh cho tôi.
- !Bạn có thể giao việc đánh tennis cho tôi!
- ?Tôi có thể giao nhiệm vụ này cho bạn không?
Họ từ (word family)
cùng gốc entrustNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha