Dịch

entrust

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giao, giao phó chođộng từngoại động từ (transitive)To trust to the care of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrustNguyên thể (infinitive)
  2. entrustsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. entrustedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. entrustingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • entrust A (to B)giao cái gì (cho ai)He entrusted the task to his nephew.Ông ấy giao nhiệm vụ đó cho cháu trai mình.
  • entrust B with Agiao cho ai cái gìHe entrusted his nephew with the task.Ông ấy giao cho cháu trai mình nhiệm vụ đó.

Ví dụ

  • .Anh giao con gái anh cho tôi.
  • !Bạn có thể giao việc đánh tennis cho tôi!
  • ?Tôi có thể giao nhiệm vụ này cho bạn không?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI