Dịch

entrustment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem entrustdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of entrusting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrustmentDạng gốc (base form)
  2. entrustmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

re-entrustmentdanh từLà hành vi ủy thác lặp đi lặp lại, dù là tiếp tục ủy thác cho bên được ủy thác hay chuyển giao ủy thác cho một bên mới
negligent entrustmentdanh từNguyên nhân hành động ngoài hợp đồng phát sinh khi một bên bị thương do bên kia giao một công cụ nguy hiểm (chẳng hạn như phương tiện hoặc vũ khí) cho một người mà bên kia đã biết hoặc lẽ ra phải biết sẽ không được tin cậy giao công cụ đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc entrustment

Nguồn gốc (etymology)

AI