Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrustable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được giao phó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be entrusted
AI
1
Có thể được giao phó
1
Có thể được giao phó
1
Có thể được giao phó